Phát âm Materialkennwert: Cách phát âm Materialkennwert trong Tiếng Đức

Từ: Materialkennwert

Thêm vào: 28/10/2012 Đã nghe: 6 lần
trong: Thêm thể loại cho Materialkennwert

Phát âm bằng Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: Oeckl

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

Materialkennwert = Giá trị đặc tính vật liệu

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm Materialkennwert:

thư điện tử