Cách phát âm math

math phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˌmæθ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm math trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của math

    • a science (or group of related sciences) dealing with the logic of quantity and shape and arrangement

Từ ngẫu nhiên: graduateddudeeitherauburnbastard