Phát âm mauve: Cách phát âm mauve trong Tiếng Pháp, Tiếng Anh, Tiếng Đức

Từ: mauve

Thêm vào: 12/11/2008 Đã nghe: 5.6K lần
trong: colors, names

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

mauve phát âm trong Tiếng Anh [en]

mauve phát âm trong Tiếng Đức [de]

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

mov

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm mauve:

thư điện tử