Cách phát âm mauve

trong:
mauve phát âm trong Tiếng Anh [en]
məʊv

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mauve trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của mauve

    • a moderate purple
    • of a pale to moderate greyish violet color

Từ ngẫu nhiên: penChicagooftenCanadanausea