Phát âm mauve: Cách phát âm mauve trong Tiếng Pháp, Tiếng Anh

Từ: mauve

Thêm vào: 12/11/2008 Đã nghe: 5.1K lần
trong: colors

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

mauve phát âm trong Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

mov

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

mauve = màu bông cà

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm mauve:

thư điện tử