Phát âm mediator: Cách phát âm mediator trong Tiếng Anh, Tiếng Hà Lan, Tiếng Đức, Tiếng Pháp, Tiếng Ba Lan

Từ: mediator

Thêm vào: 04/01/2009 Đã nghe: 1.5K lần
trong: occupation, professions, people, work, profissões, médicament, Musique, noun, rzeczownik, referee, go-between, zelfstandig naamwoord

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

mediator phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl] Trở lại Tiếng Hà Lan

mediator phát âm trong Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức

mediator phát âm trong Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

mediator phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl] Trở lại Tiếng Ba Lan

  • Từ ngẫu nhiên: and

Đánh vần theo âm vị:

ˈmiːdɪeɪtə(r)

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

mediator = hòa giải

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm mediator:

thư điện tử