Cách phát âm mediocre

trong:
mediocre phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˌmiːdɪˈəʊkə(r)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mediocre trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Cụm từ - Định nghĩa - Từ đồng nghĩa

Từ ngẫu nhiên: waterhelloantidisestablishmentarianismtomatoTumblr