Cách phát âm medulla

trong:
medulla phát âm trong Tiếng Anh [en]
məˈdələ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm medulla trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của medulla

    • a white fatty substance that forms a medullary sheath around the axis cylinder of some nerve fibers
    • lower or hindmost part of the brain; continuous with spinal cord; (`bulb' is an old term for medulla oblongata)
    • the inner part of an organ or structure in plant or animal

Từ ngẫu nhiên: carbathFloridaEdinburghmilk