Phát âm medulla: Cách phát âm medulla trong Tiếng Anh, Tiếng Latin

Từ: medulla

Thêm vào: 03/11/2008 Đã nghe: 2.2K lần
trong: human body, noun

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

medulla phát âm trong Tiếng Latin [la] Trở lại Tiếng Latin

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

məˈdələ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

medulla = ruột cây

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm medulla:

thư điện tử