Phát âm megélhetés: Cách phát âm megélhetés trong Tiếng Hungary

Từ: megélhetés

Thêm vào: 03/10/2012 Đã nghe: 2 lần
trong: Thêm thể loại cho megélhetés

Phát âm bằng Tiếng Hungary [hu]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm megélhetés trong Tiếng Hungary

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

by Yandex Translate Bản dịch Tiếng Việt:

megélhetés = livelihoods

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm megélhetés:

thư điện tử