Phát âm mei: Cách phát âm mei trong Tiếng Romania, Tiếng Ý, Tiếng Hà Lan, Tiếng Catalonia, Tiếng Flemish, Tiếng Lombardi, Tiếng Papiamento, Tiếng Main-Franconia, Tiếng Đức Pennsylvania, Tiếng Limbourg, Tiếng Latin, Tiếng Indonesia, Tiếng Afrikaans, Tiếng Nhật

Từ: mei

Thêm vào: 21/01/2009 Đã nghe: 1.5K lần
trong: name, female first name

Phát âm bằng Tiếng Romania [ro]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

mei phát âm trong Tiếng Ý [it]

mei phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]

mei phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]

mei phát âm trong Tiếng Flemish [vls]

mei phát âm trong Tiếng Lombardi [lmo]

mei phát âm trong Tiếng Papiamento [pap]

mei phát âm trong Tiếng Main-Franconia [vmf]

mei phát âm trong Tiếng Đức Pennsylvania [pdc]

mei phát âm trong Tiếng Limbourg [li]

mei phát âm trong Tiếng Latin [la]

mei phát âm trong Tiếng Indonesia [ind]

mei phát âm trong Tiếng Afrikaans [af]

mei phát âm trong Tiếng Nhật [ja]

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

mei = của tôi

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm mei:

thư điện tử