Phát âm mei: Cách phát âm mei trong Tiếng Ý, Tiếng Romania, Tiếng Lombardi, Tiếng Papiamento, Tiếng Main-Franconia, Pennsylvania Dutch, Tiếng Limbourg, Tiếng Latin, Tiếng Indonesia, Tiếng Afrikaans, Tiếng Hà Lan, Tiếng Mã Lai

Từ: mei

Thêm vào: 21/01/2009 Đã nghe: 628 lần
trong: Girolamo, months, months in afrikaans, Mei long, dragon soundly sleeping, dinosaur, may, possessive pronoun, month, averb

Phát âm bằng Tiếng Ý [it] Trở lại Tiếng Ý

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

mei phát âm trong Tiếng Romania [ro] Trở lại Tiếng Romania

mei phát âm trong Tiếng Lombardi [lmo] Trở lại Tiếng Lombardi

mei phát âm trong Tiếng Papiamento [pap] Trở lại Tiếng Papiamento

mei phát âm trong Tiếng Main-Franconia [vmf] Trở lại Tiếng Main-Franconia

mei phát âm trong Pennsylvania Dutch [pdc] Trở lại Pennsylvania Dutch

mei phát âm trong Tiếng Limbourg [li] Trở lại Tiếng Limbourg

mei phát âm trong Tiếng Latin [la] Trở lại Tiếng Latin

mei phát âm trong Tiếng Indonesia [ind] Trở lại Tiếng Indonesia

mei phát âm trong Tiếng Afrikaans [af] Trở lại Tiếng Afrikaans

mei phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl] Trở lại Tiếng Hà Lan

mei phát âm trong Tiếng Mã Lai [ms] Trở lại Tiếng Mã Lai

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm mei:

thư điện tử