Từ: melken

Thêm vào: 30/01/2010 Đã nghe: 144 lần

trong:

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Gemeentelijk vervoersbedrijf, Hermine Santrouschitz, Guttegut!, Gouda, nutsbank