Cách phát âm meme

trong:
meme phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈmiːm

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm meme trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của meme

    • a cultural unit (an idea or value or pattern of behavior) that is passed from one person to another by non-genetic means (as by imitation)
meme phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm meme trong Tiếng Tây Ban Nha

Từ ngẫu nhiên: fuckshut upyouroofy'all