Phát âm menacer: Cách phát âm menacer trong Tiếng Pháp

Từ: menacer

Thêm vào: 09/01/2010 Đã nghe: 307 lần
trong: verbes en Français, verbs in French, learning French

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: Tchad

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

mə.na.se

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

menacer = đe dọa

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm menacer:

thư điện tử