Phát âm menhir: Cách phát âm menhir trong Tiếng Pháp, Tiếng Anh, Tiếng Đức, Tiếng Ý

Từ: menhir

Thêm vào: 03/05/2010 Đã nghe: 618 lần
trong: Archeologia

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

menhir phát âm trong Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

menhir phát âm trong Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức

menhir phát âm trong Tiếng Ý [it] Trở lại Tiếng Ý

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

menhir = trụ đá kỷ niệm thời thượng cổ

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm menhir:

thư điện tử