Phát âm menhir: Cách phát âm menhir trong Tiếng Pháp, Tiếng Anh, Tiếng Đức, Tiếng Ý

Từ: menhir

Thêm vào: 03/05/2010 Đã nghe: 620 lần
trong: Archeologia

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

menhir phát âm trong Tiếng Anh [en]

menhir phát âm trong Tiếng Đức [de]

menhir phát âm trong Tiếng Ý [it]

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

menhir = trụ đá kỷ niệm thời thượng cổ

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm menhir:

thư điện tử