Phát âm menomata: Cách phát âm menomata trong Tiếng Ý

Từ: menomata

Thêm vào: 08/02/2013 Đã nghe: 3 lần
trong: aggettivo e sostantivo

Phát âm bằng Tiếng Ý [it]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

menomata = suy giảm

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm menomata:

thư điện tử