Phát âm meringue: Cách phát âm meringue trong Tiếng Pháp, Tiếng Anh

Từ: meringue

Thêm vào: 28/10/2008 Đã nghe: 6.3K lần
trong: nouns in French, restaurants in France, learning French, Mastering the Art of French Cooking

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

meringue phát âm trong Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

meringue đang chờ phát âm trong:

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

mə.ʁɛ̃ɡ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

meringue = bánh ngọt làm bằng lòng trắng trứng và đường

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm meringue:

thư điện tử