Cách phát âm meringue

meringue phát âm trong Tiếng Anh [en]
məˈræŋ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm meringue trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của meringue

    • sweet topping especially for pies made of beaten egg whites and sugar
meringue phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
mə.ʁɛ̃ɡ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm meringue trong Tiếng Pháp

Từ ngẫu nhiên: penChicagooftenCanadanausea