Phát âm Messe: Cách phát âm Messe trong Tiếng Đức, Tiếng Ý, Tiếng Pháp

Từ: Messe

Thêm vào: 30/05/2008 Đã nghe: 2.4K lần
trong: religions, Christianity, same word different pron, omografi non omofoni

Phát âm bằng Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Messe phát âm trong Tiếng Ý [it] Trở lại Tiếng Ý

Messe phát âm trong Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

Messe = Công bằng

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm Messe:

thư điện tử