Phát âm meta: Cách phát âm meta trong Tiếng Tây Ban Nha, Tiếng Anh, Tiếng Iceland, Tiếng Bồ Đào Nha, Tiếng Ba Lan, Tiếng Đức, Tiếng Slovenia, Tiếng Thổ, Tiếng Thụy Điển, Tiếng Ý

Từ: meta

Thêm vào: 09/10/2008 Đã nghe: 832 lần
trong: prefix, departments of colombia, Toponomastic

Phát âm bằng Tiếng Tây Ban Nha [es] Trở lại Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

meta phát âm trong Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

meta phát âm trong Tiếng Iceland [is] Trở lại Tiếng Iceland

meta phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt] Trở lại Tiếng Bồ Đào Nha

meta phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl] Trở lại Tiếng Ba Lan

meta phát âm trong Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức

meta phát âm trong Tiếng Slovenia [sl] Trở lại Tiếng Slovenia

meta phát âm trong Tiếng Thổ [tr] Trở lại Tiếng Thổ

meta phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv] Trở lại Tiếng Thụy Điển

meta phát âm trong Tiếng Ý [it] Trở lại Tiếng Ý

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

ˈme.ta

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

meta = Mục tiêu

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm meta:

thư điện tử