Phát âm meta: Cách phát âm meta trong Tiếng Tây Ban Nha, Tiếng Séc, Tiếng Thổ, Tiếng Anh, Tiếng Iceland, Tiếng Bồ Đào Nha, Tiếng Ba Lan, Tiếng Đức, Tiếng Slovenia, Tiếng Thụy Điển, Tiếng Ý, Tiếng Hà Lan

Từ: meta

Thêm vào: 09/10/2008 Đã nghe: 956 lần
trong: prefix, departments of colombia, Toponomastic

Phát âm bằng Tiếng Tây Ban Nha [es] Trở lại Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

meta phát âm trong Tiếng Séc [cs] Trở lại Tiếng Séc

meta phát âm trong Tiếng Thổ [tr] Trở lại Tiếng Thổ

meta phát âm trong Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

meta phát âm trong Tiếng Iceland [is] Trở lại Tiếng Iceland

meta phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt] Trở lại Tiếng Bồ Đào Nha

meta phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl] Trở lại Tiếng Ba Lan

meta phát âm trong Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức

meta phát âm trong Tiếng Slovenia [sl] Trở lại Tiếng Slovenia

meta phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv] Trở lại Tiếng Thụy Điển

meta phát âm trong Tiếng Ý [it] Trở lại Tiếng Ý

meta phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl] Trở lại Tiếng Hà Lan

  • Từ ngẫu nhiên: plazo

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

ˈme.ta

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

meta = Mục tiêu

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm meta:

thư điện tử