Cách phát âm methotrexate

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của methotrexate

    • toxic antimetabolite that limits cellular reproduction by acting as an antagonist to folic acid; used to treat certain cancers and psoriasis and rheumatoid arthritis

Từ ngẫu nhiên: onegraduateddudeeitherauburn