Phát âm mettere le mani avanti: Cách phát âm mettere le mani avanti trong Tiếng Ý

Từ: mettere le mani avanti

Thêm vào: 01/01/2011 Đã nghe: 41 lần
trong: modi di dire

Phát âm bằng Tiếng Ý [it] Trở lại Tiếng Ý

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

mettere le mani avanti = có được bàn tay của bạn

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm mettere le mani avanti:

thư điện tử