Từ: mettere le mani avanti

Thêm vào: 01/01/2011 Đã nghe: 45 lần

trong:

Phát âm bằng Tiếng Ý [it]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mettere le mani avanti trong Tiếng Ý

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Agapitoopera liricaChiggiognarisiBarzagli