Phát âm mezzanine: Cách phát âm mezzanine trong Tiếng Anh, Tiếng Pháp

Từ: mezzanine

Thêm vào: 14/09/2008 Đã nghe: 4.0K lần
trong: floor, bridge, in between

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

mezzanine phát âm trong Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

  • Từ ngẫu nhiên: Ke$ha

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

ˈmezəniːn

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

mezzanine = gác lửng

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm mezzanine:

thư điện tử