Phát âm miasma: Cách phát âm miasma trong Tiếng Anh, Tiếng Ý, Tiếng Tây Ban Nha

Từ: miasma

Thêm vào: 06/02/2009 Đã nghe: 1.7K lần
trong: noun, sostantivo maschile, sostantivo

Phát âm bằng Tiếng Anh [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

miasma phát âm trong Tiếng Ý [it]

miasma phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]

miasma đang chờ phát âm trong:

  • Từ ngẫu nhiên: s

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

mɪˈæzmə

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

miasma = hơi độc

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm miasma:

thư điện tử