Phát âm microchip: Cách phát âm microchip trong Tiếng Anh, Tiếng Ý

Từ: microchip

Thêm vào: 27/09/2010 Đã nghe: 182 lần
trong: sostantivo, nombre masculino, electricidad, electrónica.

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

microchip phát âm trong Tiếng Ý [it] Trở lại Tiếng Ý

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

ˈmaɪkrəʊtʃɪp

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

microchip = vi mạch

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm microchip:

thư điện tử