Phát âm microscopy: Cách phát âm microscopy trong Tiếng Anh

Từ: microscopy

Thêm vào: 08/02/2009 Đã nghe: 3.2K lần
trong: noun

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

maɪˈkrɒskəpi

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

microscopy = kính hiển vi

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm microscopy:

thư điện tử