Cách phát âm midwifery

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của midwifery

    • the branch of medicine dealing with childbirth and care of the mother
    • assisting women at childbirth

Từ ngẫu nhiên: onionassholeMondaysconehave