Cách phát âm mieđašeatni trong Tiếng Bắc Sami

Từ: mieđašeatni

Thêm vào: 01/04/2012
trong: bee (insect)

mieđašeatni đang chờ phát âm trong:

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.