Phát âm miesić: Cách phát âm miesić trong Tiếng Ba Lan

Từ: miesić

Thêm vào: 31/05/2013 Đã nghe: 0 lần
trong: czasownik, verb, knead, glina, clay, mąka, Flour, bread

Phát âm bằng Tiếng Ba Lan [pl]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

miesić = xoa bóp

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm miesić:

thư điện tử