Phát âm mineralogy: Cách phát âm mineralogy trong Tiếng Anh

Từ: mineralogy

Thêm vào: 09/05/2009 Đã nghe: 181 lần
trong: Thêm thể loại cho mineralogy

Phát âm bằng Tiếng Anh [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

ˌmɪnəˈrælədʒi

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

mineralogy = khoáng vật học

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm mineralogy:

thư điện tử