Cách phát âm minerals


Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Cụm từ - Định nghĩa
  • minerals ví dụ trong câu

  • Định nghĩa của minerals

    • solid homogeneous inorganic substances occurring in nature having a definite chemical composition
    • relating to minerals
    • composed of matter other than plant or animal

Từ ngẫu nhiên: penChicagooftenCanadanausea