Cách phát âm misfeasance

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của misfeasance

    • doing a proper act in a wrongful or injurious manner

Từ ngẫu nhiên: caramelpotatowordworldsupercalifragilisticexpialidocious