Phát âm Misserfolg: Cách phát âm Misserfolg trong Tiếng Đức

Từ: Misserfolg

Thêm vào: 03/08/2010 Đã nghe: 34 lần
trong: Thêm thể loại cho Misserfolg

Phát âm bằng Tiếng Đức [de]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

ˈmɪsʔɛɐ̯ˌfɔlk

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

Misserfolg = Thất bại

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm Misserfolg:

thư điện tử