Phát âm misspelt: Cách phát âm misspelt trong Tiếng Anh

Từ: misspelt

Thêm vào: 15/04/2009 Đã nghe: 375 lần
trong: irregular verbs, verb past tense, spelling, wrong, mistake

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: Asimo

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

ˌmɪsˈspelt

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm misspelt:

thư điện tử