Phát âm mist: Cách phát âm mist trong Tiếng Anh, Tiếng Đức, Tiếng Hà Lan, Tiếng Thụy Điển

Từ: mist

Thêm vào: 27/01/2009 Đã nghe: 1.1K lần
trong: noun, Viehstall, Umgangssprache

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

mist phát âm trong Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức

mist phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl] Trở lại Tiếng Hà Lan

mist phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv] Trở lại Tiếng Thụy Điển

mist đang chờ phát âm trong:

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

mɪst

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

mist = sương mù

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm mist:

thư điện tử