Phát âm mohntaschen: Cách phát âm mohntaschen trong Tiếng Đức

Từ: mohntaschen

Thêm vào: 23/02/2010 Đã nghe: 7 lần
trong: food, pastry

Phát âm bằng Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

mohntaschen = Túi thuốc phiện

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm mohntaschen:

thư điện tử