Cách phát âm mollified

mollified phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈmɒləˌfaɪd

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mollified trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của mollified

    • cause to be more favorably inclined; gain the good will of
    • make more temperate, acceptable, or suitable by adding something else; moderate
    • make less rigid or softer

Từ ngẫu nhiên: caramelpotatowordworldsupercalifragilisticexpialidocious