Phát âm monarchique: Cách phát âm monarchique trong Tiếng Pháp

Từ: monarchique

Thêm vào: 13/11/2011 Đã nghe: 206 lần
trong: Thêm thể loại cho monarchique

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

mɔ.naʁ.ʃik

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

monarchique = quân chủ

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm monarchique:

thư điện tử