Phát âm mondanités: Cách phát âm mondanités trong Tiếng Pháp

Từ: mondanités

Thêm vào: 15/02/2010 Đã nghe: 11 lần
trong: expressions, society, jet set

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

mɔ̃.da.ni.te

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

mondanités = Xã hội xoáy

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm mondanités:

thư điện tử