Cách phát âm mover

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của mover

    • workman employed by a moving company
    • (parliamentary procedure) someone who makes a formal motion
    • someone who moves
mover phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
mo'βeɾ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mover trong Tiếng Tây Ban Nha

Từ ngẫu nhiên: thoughtmountaincaughtdecadencecat