Phát âm muñeca: Cách phát âm muñeca trong Tiếng Tây Ban Nha

Từ: muñeca

Thêm vào: 05/11/2008 Đã nghe: 2.7K lần
trong: anatomía, cuerpo humano, salud

Phát âm bằng Tiếng Tây Ban Nha [es] Trở lại Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

muˈɲe.ka

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

muñeca = búp bê

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm muñeca:

thư điện tử