Phát âm multistorey: Cách phát âm multistorey trong Tiếng Anh

Từ: multistorey

Thêm vào: 07/12/2012 Đã nghe: 80 lần
trong: noun, buildings, height

Phát âm bằng Tiếng Anh [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

multistorey = sử

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm multistorey:

thư điện tử