Phát âm muur: Cách phát âm muur trong Tiếng Flemish, Tiếng Hà Lan, Tiếng Afrikaans, Tiếng Hạ Đức

Từ: muur

Thêm vào: 30/04/2009 Đã nghe: 751 lần
trong: bijvoeglijk naamwoord

Phát âm bằng Tiếng Flemish [vls] Trở lại Tiếng Flemish

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

muur phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl] Trở lại Tiếng Hà Lan

muur phát âm trong Tiếng Afrikaans [af] Trở lại Tiếng Afrikaans

muur phát âm trong Tiếng Hạ Đức [nds] Trở lại Tiếng Hạ Đức

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

muur = Bức tường

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm muur:

thư điện tử