Phát âm nærgöngul: Cách phát âm nærgöngul trong Tiếng Iceland

Từ: nærgöngul

Thêm vào: 29/07/2012 Đã nghe: 4 lần
trong: Thêm thể loại cho nærgöngul

Phát âm bằng Tiếng Iceland [is] Trở lại Tiếng Iceland

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

nærgöngul = rầy rà

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm nærgöngul:

thư điện tử