Phát âm nabolag: Cách phát âm nabolag trong Tiếng Đan Mạch

Từ: nabolag

Thêm vào: 31/12/2009 Đã nghe: 13 lần
trong: Thêm thể loại cho nabolag

Phát âm bằng Tiếng Đan Mạch [da] Trở lại Tiếng Đan Mạch

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

nabolag đang chờ phát âm trong:

  • Từ ngẫu nhiên: bumle

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

nabolag = khu phố

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm nabolag:

thư điện tử