Phát âm nachgrübeln: Cách phát âm nachgrübeln trong Tiếng Đức

Từ: nachgrübeln

Thêm vào: 23/08/2011 Đã nghe: 0 lần
trong: Thêm thể loại cho nachgrübeln

Phát âm bằng Tiếng Đức [de]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

ˈnaːχˌɡʀyːbl̩n

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

nachgrübeln = suy nghĩ về

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm nachgrübeln:

thư điện tử