Phát âm Nachwuchskicker: Cách phát âm Nachwuchskicker trong Tiếng Đức

Từ: Nachwuchskicker

Thêm vào: 22/01/2013 Đã nghe: 2 lần
trong: Thêm thể loại cho Nachwuchskicker

Phát âm bằng Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

Nachwuchskicker = Cầu thủ trẻ

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm Nachwuchskicker:

thư điện tử