Phát âm nadbíhat: Cách phát âm nadbíhat trong Tiếng Séc

Từ: nadbíhat

Thêm vào: 22/12/2011 Đã nghe: 2 lần
trong: sloveso

Phát âm bằng Tiếng Séc [cs] Trở lại Tiếng Séc

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: mnout

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

nadbíhat = cảm thúc của Đưc

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm nadbíhat:

thư điện tử