Cách phát âm Nag Hammadi

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của Nag Hammadi

    • a town in Upper Egypt
    • a collection of 13 ancient papyrus codices translated from Greek into Coptic that were discovered by farmers near the town of Nag Hammadi in 1945; the codices contain 45 distinct works including the c

Từ ngẫu nhiên: carbathFloridaEdinburghmilk