Phát âm nagent: Cách phát âm nagent trong Tiếng Pháp

Từ: nagent

Thêm vào: 22/10/2010 Đã nghe: 158 lần
trong: Thêm thể loại cho nagent

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: Limbe

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

naʒ

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

nagent = bơi

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm nagent:

thư điện tử