Phát âm nastawienie: Cách phát âm nastawienie trong Tiếng Ba Lan

Từ: nastawienie

Thêm vào: 04/10/2012 Đã nghe: 0 lần
trong: rzeczownik, noun, nastawiać, nastawić, dostroić, postawa, nastawa

Phát âm bằng Tiếng Ba Lan [pl] Trở lại Tiếng Ba Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

nastawienie = thái độ

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm nastawienie:

thư điện tử