Phát âm natatory: Cách phát âm natatory trong Tiếng Anh

Từ: natatory

Thêm vào: 12/06/2009 Đã nghe: 47 lần
trong: Thêm thể loại cho natatory

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: whole

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

natatory = chỉ sự bơi lội

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm natatory:

thư điện tử