Cách phát âm nationalised

nationalised phát âm trong Tiếng Anh [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nationalised trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của nationalised

    • make national in character or scope
    • put under state control or ownership

Từ ngẫu nhiên: Twittersuredataliteraturesquirrel