Phát âm nauseating: Cách phát âm nauseating trong Tiếng Anh

Từ: nauseating

Thêm vào: 11/05/2009 Đã nghe: 465 lần
trong: adjective, verb present tense, medicine, illness, thought, disgust

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: Ovid

Đánh vần theo âm vị:

ˈnɔːsɪeɪtɪŋ

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm nauseating:

thư điện tử